Danh sách chứng khoán niêm yết trên HASTC

Mã CK Tên công ty Vốn điều lệ Ngày niêm yết
ACB Ngân Hàng TMCP Á Châu
Ngân hàng Á Châu
49,319,935 21/11/2006
AGC CTCP Cà phê An Giang
Cà phê An Giang
83,000
ALT CTCP Văn hóa Tân Bình
Alta
53,562.13 05/10/2006
AME CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHANAM CƠ ĐIỆN
AME
120,000 02/06/2010
AMV CTCP Sản xuất kinh doanh dược và Trang thiết bị y tế Việt Mỹ
Dược-TB Y tế Việt Mỹ
21,000 30/12/2009
APG Công ty Cổ phần Chứng khoán An Phát
APSI
135,000 5/04/2010
APS Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương
CK Châu Á - TBD
0 24/06/2009
AVS Công ty cổ phần chứng khoán Âu Việt
AVSC
360,000 22/04/2010
B82 CTCP 482
JSC 482
30,000
BBS CTCP Bao Bì Xi măng Bút Sơn
Bao bì xi măng Bút Sơn
40,000 28/12/2005
BCC Công ty cổ phần xi măng Bỉm Sơn
Xi măng Bỉm Sơn
956,613.97
BDB CTCP Sách và Thiết bị Bình Định
Sách Bình Định
11,264.74 29/01/2010
BED CTCP SÁCH VÀ THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC ĐÀ NẴNG
DANANGBOOK
30,000 21/10/2009
BHC Công ty cổ phần Bê Tông Biên Hòa
Bê Tông Biên Hòa
45,000 15/05/2009
BHV CTCP Bá Hiến Viglacera
Bá Hiến Viglacera
10,000.13 21/11/2006
BKC Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn
BAMCORP
60,347 18/08/2009
BLF CTCP Thủy sản Bạc Liêu
Thủy sản Bạc Liêu
50,000 20/06/2008
BPC CTCP Bao bì Bỉm Sơn
Bao bì Bỉm Sơn
38,000 05/04/2002
BST CTCP Sách và Thiết bị Bình Thuận
BST
11,000 18/12/2008
BTH CTCP Chế tạo Biến thế & VL điện Hà Nội
Chế tạo Biến thế & VL điện Hà Nội
30,000 04/01/2008
BTS CTCP Xi Măng Bút Sơn
Busoco
1,090,561.92 05/12/2006
BVG Công ty Cổ phần Thép Bắc Việt
BacViet Steel
84,060
BVS CTCP Chứng khoán Bảo Việt
BVSC
722,339.37 18/12/2006
BXH CTCP Bao Bì Xi Măng Hải Phòng
HCPC
30,000 5/11/2009
C92 CTCP Xây dựng công trình Giao thông 492
Xây dựng 492
24,000
CAN CTCP Đồ Hộp Hạ Long
Halong Canfoco
50,000 18/10/2001
CAP CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
Yfaco
11,000 09/01/2008
CCM CTCP Xi măng Cần Thơ
Xi măng Cần Thơ
47,856.9 18/09/2008
CDC CTCP Đầu Tư và Xây Lắp Chương Dương
Chương Dương ACIC
124,657.15 01/11/2007
CIC CTCP Đầu Tư và Xây Dựng COTEC
COTECIN
42,138.11 29/12/2006
CID CTCP Xây Dựng và Phát Triển Cơ Sở Hạ Tầng
Cinde
14/07/2005
CJC CTCP Cơ Điện Miền Trung
CEMC
20,000 14/12/2006
CKV CTCP Thương mại Bưu chính Viễn Thông
Thương mại BCVT
40,500 11/03/2010
CMC CTCP Xây Dựng và Cơ khí Số 1
COMECHCO
30,400 11/12/2006
CSC Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thành Nam
THANH NAM
50,000 04/11/2009
CT6 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH 6
CT6
51,769.69 04/05/2010
CTB CTCP Chế Tạo Bơm Hải Dương
HPMC
17,143.3 10/10/2006
CTC CTCP Văn Hóa Du Lịch Gia Lai
GIALAI CTC
48,712
CTD Công ty cổ phần Xây dựng Cotec
COTECCONS
307,500 20/01/2010
CTM CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, XÂY DỰNG VÀ KHAI THÁC MỎ VINAVICO
VINAVICO
40,000
CTN CTCP Xây Dựng Công Trình Ngầm
Vinavico
48,850 20/12/2006
CTS Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam
CÔNG TY CHỨNG KHOÁN CÔNG THƯƠNG/VIETINBANKSC
789,934 31/07/2009
CVN Công ty Cổ phần Vinam
VINAM
10,000
CVT Công ty Cổ phần CMC
CMC
635,362.67 05/11/2009
CX8 Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp CONSTREXIM số 8
CX8
0 19/05/2010
DAC CTCP Viglacera Đông Anh
DAC
10,049.74
DAD Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Đà Nẵng
DEIDCO
50,000 19/08/2009
DAE CTCP Sách giáo dục tại TP. Đà Nẵng
DAEBCO
14,986.8
DBC CTCP Dabaco Việt Nam
Dabaco
254,466.6
DBT CTCP Dược phẩm Bến Tre
BEPHARCO
30,000 30/10/2009
DC2 Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển – xây dựng (DIC) số 2
DIC 2
11,000
DC4 CTCP Dic số 4
DIC - No4
50,000
DCS CTCP Đại Châu
DAI CHAU JSC
157,214.03
DHI CTCP In Diên Hồng
In Diên Hồng
13,831.8
DHT CTCP Dược phẩm Hà Tây
Dược phẩm Hà Tây
41,226.02 03/12/2008
DID CTCP Dic Đồng Tiến
DID
24,342 10/12/2009
DL1 Công ty cổ phần Đầu tư phát triển dịch vụ công trình công cộng Đức Long Gia Lai
DLGL INDPS
15,000 10/03/2010
DLR CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC ĐÀ LẠT
DALAT-REALCO
45,000
DNP Công ty Cổ Phần Nhựa Đồng Nai.
Donaplast
34,276.37 2006
DNY Công ty cổ phần thép DANA-Ý
DNY
150,000 11/05/2010
DPC CTCP Nhựa Đà Nẵng
Nhựa Đà Nẵng
22,372.8 26/11/2001
DST CTCP Sách và Thiết bị giáo dục Nam Định
NABECO
10,000
DTC CTCP Viglacera Đông Triều
Vidoco
10,000
DXP CTCP Cảng Đoạn Xá
Doan Xa Port
52,500 08/06/2009
DZM Công ty Cổ phần chế tạo máy Dzĩ An
DZIMA
31,079.8 11/06/2009
EBS CTCP Sách Giáo Dục tại Tp Hà Nội
HAEBCO JSC
102,194.84 21/12/2006
ECI Công ty Cổ phần Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dục
Công ty Cổ phần Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dục
18,600 16/06/2009
EFI Công ty cổ phần Đầu tư tài chính giáo dục
EFI
35,700 30/09/2009
EID Công ty Cổ phần đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội
EID
80,000
GGG Công ty Cổ phần Ô tô Giải Phóng
GMC JSC
90,138.09 12/10/2009
GHA CTCP Giấy Hải Âu
Hasco
12,894.8 14/07/2005
GLT Công ty cổ phần Kỹ thuật điện toàn cầu
GLT Corp
89,189.46 26/11/2009
HAD Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương
Hadubeco
40,000 27/10/2009
HAI CTCP Nông Dược HAI
H.A.I
144,999.98
HBD CTCP Bao bì PP Bình Dương
Haipac Binh Duong
15,350 29/12/2006
HBE CTCP Sách - Thiết bị trường học Hà Tĩnh
HTBEECO
22,310.58
HBS Công ty Cổ phần Chứng khoán Hòa Bình
HBS
HCC CTCP Bê tông Hòa Cầm
Bê tông Hòa Cầm
19,473.62
HCT CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng
HCT
20,163.85
HEV CTCP Sách đại học - Dạy nghề
HEVOBCO JSC
10,000
HGM Công ty cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
HGM
60,000 21/12/2009
HHC CTCP Bánh kẹo Hải Hà
HAIHACO
54,750
HHG Công ty Cổ phần Hoàng Hà
Hoang Ha
136,000
HHL Công ty cổ phần Hồng Hà Long An
HONGHALA
27,482.7 08/01/2010
HJS CTCP Thủy Điện Nậm Mu
Thủy điện Nậm Mu
60,000
HLC CTCP Than Hà Lầm – TKV
Than Hà Lầm
93,000
HLY CTCP Hạ Long 1 Viglacera
VIHACO
10,000
HMH Công ty Cổ phần Hải Minh
Hai Minh
HNM CTCP Sữa Hà Nội
Hanoimilk
125,000 27/12/2006
HOM Công ty Cổ phần Xi măng Hoàng Mai
HOM
720,000 09/07/2009
HPA CTCP Thủy tinh Hưng Phú
HUPHUMEGLASS
HPB Công ty cổ phần Bao bì PP
HAIPAC
38,800
HPC CTCP Chứng khoán Hải Phòng
Haseco
309,789.53
HPS CTCP Đá Xây Dựng Hòa Phát
Xây Dựng Hòa Phát
15,652.5 25/12/2006
HSC CTCP Hacinco
Hacinco
0 14/07/2005
HST Công ty cổ phần Phát hành sách và Thiết bị trường học Hưng Yên
Sách Hưng Yên
15,000 29/12/2009
HTC Công ty cổ phần thương mại cổ phần Hóc Môn
HOTRACO
35,000
HTP CTCP In Sách Giáo Khoa Hòa Phát
Sách Giáo Khoa Hòa Phát
12,600
HU6 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NHÀ VÀ ĐÔ THỊ HUD6
HUD6., JSC
HUT CTCP Tasco
HUD – TASCO
135,010 11/04/2008
HVT Công ty Cổ phần Hóa chất Việt Trì
VICCO
48,825.72 08/05/2009
ICG Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng
INCOMEX
150,000 21/04/2009
IDV Công ty cổ phần Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc
VPID
35,285
ILC CTCP Hợp Tác Lao Động với Nước Ngoài
Inlaco-Hp
40,740.52 26/12/2005
INN CTCP Bao bì và In Nông nghiệp
In Nông Nghiệp
54,000 22/01/2010
KBT Công ty Cổ phần Gạch ngói Kiên Giang
Gach ngoi Kien Giang
0
KHB CTCP Khoáng sản Hòa Bình
HBM
12,700 19/05/2010
KKC CTCP Sản xuất và kinh doanh Kim khí
Sản xuất và kinh doanh Kim khí
52,000 21/08/2008
KLS CTCP Chứng khoán Kim Long
Chứng khoán Kim Long
2,025,000
KMF CTCP Mirae Fiber
MIRAE FIBER., JSC
103,830.54 14/12/2007
KSB Công ty cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
BIMICO
107,000 20/01/2010
KSD CTCP Xuất khẩu Đông Nam Á Hamico
Tổng Công ty Đông Nam Á Hamico
56,880
L18 CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18
LICOGI - 18
35,000 23/04/2008
L35 CTCP Cơ khí lắp máy Lilama
CK Lắp máy Lilama
32,651.55 25/03/2010
L43 Công ty Cổ phần LILAMA 45.3
LILAMA 45.3 JSC
35,000 08/04/2008
L44 Công ty Cổ phần Lilama 45.4
L44
40,000 21/12/2009
L61 CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY 69-1
LILAMA 69-1
70,150 19/11/2008
L62 CTCP LILAMA 69.2
LILAMA 69 - 2 CO
44,808.61 21/04/2008
LBE CTCP Sách và thiết bị trường học Long An
LABECO
11,000 22/02/2008
LCS Công ty Cổ phần Licogi 16.6
Licogi 16.6, JSC
25,000
LDP Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar
Ladophar
17,000
LHC Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng
LHC
20,000 13/001/2010
LIG Công ty Cổ phần LICOGI 13
LICOGI 13
89,998.96 22/04/2010
LM3 Công ty cổ phần LiLama 3
LILAMA 3.JSC
51,500 1/12/2009
LO5 Công ty cổ phần Lilama 5
LILAMA 5 JSC
50,000 21/12/2009
LTC CTCP Điện Nhẹ Viễn Thông
Điện nhẹ Viễn thông
25,000 14/12/2006
LUT CTCP Xây dựng công trình Lương Tài
LUTACO
55,500 04/01/2008
MAC CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng hải
MASERCO
32,000 24/12/2009
MCC Công ty cổ phần gạch ngói cao cấp
M & C BINH DUONG
46,683 23/04/2010
MCO CTCP Đầu tư và xây dựng Công trình 1
MCO
41,039.29 27/11/2006
MDC Công ty Cổ phần than Mông Dương
VMDC
120,850 23/07/2009
MEC CTCP Someco Sông Đà
Song Da Meca
70,000
MHL CTCP Minh Hữu Liên
MHL
20,000 26/11/2009
MIC CTCP Kỹ nghệ khoáng sản Quảng Nam
MINCO
24,986.52 21/10/2008
MIH Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Khoáng sản Hà Nam
MIH
40,000
MIM Công ty Cổ phần Khoáng sản và Cơ khí
MIMECO
MKV CTCP Dược Thú y Cai Lậy
Thú y Cai Lậy
10,000 21/11/2008
MMC CTCP Khoáng sản Mangan
Mangan Mineral, JSC
14,399.72 22/07/2008
NAG CÔNG TY CỔ PHẦN NAGAKAWA VIỆT NAM
NAGAKAWA VIỆT NAM
110,000 22/09/2009
NBC CTCP Than Núi Béo
Than Núi Béo
60,000
NBP Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình
NBP
128,655 06/08/2009
NGC CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền
NGOPREXCO
12,000 06/03/2008
NHC CTCP Gạch Ngói Nhị Hiệp
Ngói Nhị Hiệp
15,207.71 16/12/2005
NLC CTCP Thủy Điện Nà Lơi
Thủy điện Nà Lơi
0 14/12/2006
NPS CTCP May Phú Thịnh Nhà Bè
May Phú Thịnh
21,700 08/12/2006
NSN Công ty cổ phần 565
NSN
NST CTCP Ngân Sơn
NST
39,131.33 29/12/2006
NTP CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
Tifoplast
216,689.98 11/12/2006
NVC CTCP Nam Vang
Namvang Corp
160,000
ONE CTCP Truyền Thông
One Corp
35,700
ORS Công ty Cổ phần Chứng khoán Phương Đông
ORS
PAN CTCP Xuyên Thái Bình
Pan Pacific
115,500
PDC Công ty Cổ phần Du lịch Dầu khí Phương Đông
PDC
150,000 29/09/2009
PGS CTCP Kinh doanh Khí hóa lỏng miền Nam
PV GAS SOUTH
158,756
PGT Công ty cổ phần Taxi Sài Gòn Petrolimex
P Taxi Saigon J.S.Co.
88,021.87 25/12/2009
PHC Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Xuất nhập khẩu Phục Hưng
PHC
74,929.86 05/11/2009
PHH CTCP Hồng Hà Dầu khí
Hồng Hà Dầu khí
50,000 17/03/2010
PHS CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN PHÚ HƯNG
PHS
300,000 09/06/2010
PJC CTCP Thương Mại và Vận Tải Petrolimex Hà Nội
Petajico Ha Noi
15,650 25/12/2006
PLC CTCP Hóa Dầu Petrolimex
Hoá dầu Petrolimex
221,748.88 27/12/2006
PMC Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic
PMC
64,816.34 09/10/2009
PMS CTCP Cơ Khí Xăng Dầu
PMSC
52,000 11/04/2003
POT CTCP Thiết Bị Bưu Điện
Postef
194,300.06 20/12/2006
PPG CTCP Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phú Phong
Phú Phong
40,000 20/12/2006
PSC CTCP Vận Tải và Dịch Vụ Petrolimex Sài Gòn
Petrolimex SaiGon
20,000 29/12/2006
PTM CTCP Khuôn mẫu Chính xác và Máy CNC
PTM. J.S.C
13,023 16/01/2009
PTS CTCP Vận Tải và Dịch Vụ Petrolimex Hải Phòng
PTS Hai Phong
34,800 01/12/2006
PVA CTCP Xây dựng dầu khí Nghệ An
PVNC
100,000 12/12/2008
PVC CTCP Dung dịch khoan và hóa phẩm dầu khí
Dung dịch khoan và hóa phẩm dầu khí
PVE CTCP Tư vấn đầu tư và Thiết kế Dầu khí
PV Engineering
80,000
PVG CTCP Kinh doanh khí hoá lỏng Miền Bắc
PVGAS NORTH
266,170 07/01/2009
PVI Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam
PVI
2,085,488 10/08/2007
PVL CTCP Bất động sản Điện lực Dầu khí Việt Nam
PVPOWER LAND., JSC
500,000
PVS Tổng CTCP Dịch vụ kỹ thuật dầu khí
PTSC
2,000,000 20/09/2007
PVX Tổng Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam
PVX
1,500,000 19/08/2009
QHD CTCP Que hàn điện Việt Đức
Que hàn Việt Đức
27,422.7 22/04/2010
QNC CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh
QNCC
170,907.29 17/01/2008
QST CTCP Sách và Thiết bị trường học Quảng Ninh
Q.E.E.J.CO
13,500 16/02/2009
QTC CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam
Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam
12,000 16/01/2009
RCL CTCP Địa Ốc Chợ Lớn
Địa ốc Chợ Lớn
29,999.74 14/06/2007
RHC CTCP Thủy điện Ry Ninh II
Thủy điện Ry Ninh
32,000 15/06/2006
S12 CTCP Sông Đà 12
SONG DA No 12., JSC
50,000 16/01/2008
S55 CTCP Sông Đà 505
Song Da 505 JSC
24,960 22/12/2006
S64 CTCP Sông Đà 6.04
Song Da 6.04
20,000 25/12/2006
S74 Công ty Cổ phần Sông đà 7.04
SONGDA 7.04.,JSC
60,000 02/07/2009
S91 CTCP Sông Đà 9.01
Song Da 9.01
15,000 20/12/2006
S96 CTCP Sông Đà 9.06
Song Da No 9.06., JSC
100,000 09/01/2008
S99 CTCP Sông Đà 9.09
SONG DA 9. JSC
80,000 22/12/2006
SAF CTCP Lương thực thực phẩm Safoco
Safoco
27,060 08/06/2009
SAP CTCP In Sách Giáo Khoa Tại Tp HCM
Sapco
12,869.84 14/12/2006
SCC CTCP Xi Măng Sông Đà
Xi măng Sông Đà
19,800 20/12/2006
SCJ CTCP Xi Măng Sài Sơn
SASOCO
97,580 19/09/2007
SD1 Công ty Cổ phần Sông Đà 1
SD1., JSC
50,000
SD2 CTCP Sông Đà 2
Song Da 2 JSC
70,000 30/11/2007
SD3 CTCP Sông Đà 3
Song Da 3
79,996.78 22/12/2006
SD4 CTCP Sông Đà 4
Sông Đà 4
75,000 25/06/2008
SD5 CTCP Sông Đà 5
Sông Đà 5
90,000 27/12/1996
SD6 CTCP Sông Đà 6
Song Da 6
60,000 25/12/2006
SD7 CTCP Sông Đà 7
Sông Đà 7
90,000 27/12/2006
SD8 CTCP Sông Đà 8
SONG DA 8
28,000 28/11/2008
SD9 CTCP Sông Đà 9
Sông Đà 9
150,000 20/12/2006
SDA CTCP Cung Ứng Nhân Lực Quốc Tế và Thương mại Sông Đà.
Simco
90,999.89
SDB CTCP Sông Đà 207
Sông Đà 207
55,000 10/03/2010
SDC CTCP Tư Vấn Sông Đà
Tư vấn Sông Đà
21,750 25/12/2006
SDD CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà
Song Da IC
48,574.49 23/01/2008
SDE CTCP Kỹ thuật điện Sông Đà
SDE
15,095.65 23/03/2010
SDG CTCP Sadico Cần Thơ
Sadico Cần Thơ
50,000 22/12/2009
SDH Công ty Cổ phần Xây dựng Hạ tầng Sông Đà
SICO., JSC
209,500 19/10/2009
SDJ CTCP Sông Đà 25
Song Da 25, JSC
43,437 25/12/2007
SDN CTCP Sơn Đồng Nai
Sơn Đồng Nai
13,496.41 25/12/2006
SDP CTCP Thương mại và Vận tải Sông Đà
CTCP Thương mại và Vận tải Sông Đà
80,000 15/04/2009
SDS CTCP Xây lắp & Đầu tư sông Đà
SODACO
28,000 23/07/2008
SDT CTCP Sông Đà 10
Song Da 10
117,000 14/12/2006
SDU Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Đô thị Sông Đà
SURICOD.,JSC
100,000 28/09/2009
SDY CTCP Xi Măng Sông Đà Yaly
Công ty Xi Măng Sông Đà Jaly
15,000 25/12/2006
SEB CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung
Mien Trung Pid joint-stock co
125,000 14/01/2009
SED Công ty cổ phần đầu tư và phát triển giáo dục Phương Nam
EDID
80,000 19/08/2009
SFN CTCP Dệt Lưới Sài Gòn
Dệt lưới Sài Gòn
30,000 28/12/2006
SGC CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang
XNK Sa Giang
59,564.02
SGD CTCP Sách Giáo Dục tại Tp Hồ Chí Minh
HEBCO
41,370
SGH CTCP Khách sạn Sài Gòn
Khách sạn Sài Gòn
17,662.97 2001
SHB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội
SHB
5,914,483.56 20/04/2009
SHC CTCP Hàng hải Sài Gòn
Hàng hải Sài Gòn
37,095.5 15/08/2006
SHN CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
87,020 16/12/2009
SHS Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
SHS
0 25/06/2009
SIC CTCP Đầu Tư - Phát Triển Sông Đà
Sông Đà IDC
50,000 27/12/2006
SJ1 CTCP Thuỷ sản số 1
Thuỷ sản số 1
35,000 29/12/2006
SJC CTCP Sông Đà 1.01
Sông Đà 1.01
30,000 21/11/2007
SJE CTCP Sông Đà 11
Song Da 11
50,000 14/12/2006
SJM CTCP Sông Đà 19
Song Da 19 JSC
50,000 10/01/2008
SKS CTCP Công trình giao thông Sông Đà
SONG DA – TC.JSC
25,181 17/04/2009
SME Công ty Chứng khoán SME
Chứng khoán SME
0 24/06/2009
SMT CTCP Vật liệu Điện và Viễn thông Sam Cường
SACOM
25,000
SNG CTCP Sông Đà 10.1
Song Da 10.1
38,950 25/12/2006
SPP CTCP Bao bì Nhựa Sài Gòn
SAPLASTIC
89,999.9 25/09/2008
SQC Công ty cổ phần Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn
SQC
1,000,000
SRA CTCP Sara Việt Nam
SARA., JSC
20,000
SRB CTCP Sara
Sara JSC
61,087.75
SSM TCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM
VNECO.SSM
29,439.24 17/11/2008
SSS CTCP Sông Đà 6.06
Song Da No 6.06 JSC
25,000 28/08/2007
STC CTCP Sách và Thiết Bị Trường Học Tp Hồ Chí Minh
STB JSC.
56,655.3 27/12/2006
STL CTCP Sông Đà Thăng Long
Sông Đà Thăng Long
100,000 17/09/2008
STP CTCP Công Nghiệp Thương Mại Sông Đà
Bao bì Sông Đà
49,959.12 09/10/2006
SVI CTCP Bao bì Biên Hoà
SOVI
39,000 22/12/2008
SVS Công ty Cổ phần Chứng khoán Sao Việt
Chứng khoán Sao Việt
22/09/2009
TAG Công ty cổ phần Thế giới số Trần Anh
Tran Anh Digital World.,JSC
47,279.36 12/01/2010
TAS Công ty cổ phần Chứng khoán Tràng An
TAS
139,000 22/02/2010
TBC CTCP Thủy Điện Thác Bà
Thủy điện Thác Bà
635,000 29/08/2006
TBX Công ty Cổ phần Xi măng Thái Bình
TBX
10,114
TC6 CTCP Than cọc Sáu - TKV
Than cọc Sáu - TKV
100,000 26/06/2008
TCS CTCP Than Cao Sơn
VCASC
100,000 21/11/2008
TCT CTCP Cáp treo Tây Ninh
Cáp treo Tây Ninh
31,970 05/10/2009
TDN CTCP Than Đèo Nai – TKV
VDNC
80,000 21/11/2008
TET CÔNG TY CỔ PHẦN VẢI SỢI MAY MẶC MIỀN BẮC
TEXTACO
0
TH1 CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp 1 Việt Nam
GENERALEXIM
88,927.33 11/11/2009
THB CTCP Bia Thanh Hoá
Bia Thanh Hoá
114,245.7 17/10/2008
THT Công ty Cổ phần Than Hà Tu
VTHT
91,000 24/10/2008
TJC CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại
Dịch vụ Vận tải và Thương mại
60,000 17/12/2007
TKC CTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ
TAKCO
60,500 24/11/2009
TKU CTCP Công Nghiệp Tung Kuang
Tung Kuang
212,000 26/06/2006
TLC CTCP Viễn Thông Thăng Long
Viễn thông Thăng Long
100,000 28/12/2006
TLT CTCP Gạch Men Viglacera Thăng Long
Thăng Long Viglacera
69,898 08/12/2006
TMC CTCP Thương mại XNK Thủ Đức
Timexco
80,000
TMX Công ty Cổ phần Thương mại Xi măng
TMX
60,000
TNG CTCP Đầu Tư và Thương Mại TNG
Đầu tư và Thương mại TNG
86,874.95
TPH CTCP In Sách Giáo Khoa tại Tp Hà Nội
Hapco
20,159.85 15/12/2006
TPP CTCP Nhựa Tân Phú
Nhựa Tân Phú
25,000 21/07/2008
TST CTCP Dịch vụ kỹ thật Viễn thông
Dịch vụ kỹ thật Viễn thông
48,000 13/12/2007
TTC CTCP Gạch men Thanh Thanh
Gạch men Thanh Thanh
59,923.48
TV2 Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2
tv2
44,390
TV3 Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3
TV3
29,400 01/12/2009
TV4 CTCP Tư vấn xây dựng điện 4
PECC4
34,295.5 22/07/2008
TXM CTCP Thạch Cao Xi Măng
Thạch Cao Xi Măng
70,000 11/12/2006
UNI CTCP Viễn Liên
UNICO
94,844.68
V11 CTCP Xây dựng số 11
VINACONEX No11
50,000 15/12/2008
V12 Công ty cổ phần Xây dựng số 12
VINACONEX 12.,JSC
30,000 05/01/2010
V15 Công ty cổ phần Xây dựng số 15
VINACONEX 15
60,000 17/12/2009
V21 Công ty cổ phần xây dựng số 21.
VINACONEX 21, JSC
17,000 21/04/2010
VBC CTCP Nhựa – Bao bì Vinh
Nhựa – Bao bì Vinh
18,983.64 17/03/2010
VBH CTCP Điện Tử Bình Hòa
Điện Tử Bình Hòa
29,000 29/12/2006
VC1 Công ty Cổ phần Xây dựng số 1
VINACONEX 1
74,000 14/05/2009
VC2 CTCP Xây Dựng số 2
VINACONEX NO2
80,000 11/12/2006
VC3 CTCP Xây dựng số 3
Vinaconex 3
80,000
VC5 CTCP Xây dựng số 5
Vinaconex N0 5 - JSC
50,000 16/01/2008
VC6 CTCP Vinaconex 6
Vinaconex 6., JSC
49,545.25 28/01/2008
VC7 CTCP Xây dựng số 7
VINACONEX NO7
80,000 28/12/2007
VC9 Công ty Cổ phần Xây dựng số 9
Vinaconex 9
80,000 05/11/2009
VCC CTCP Vinaconex 25
Vinaconex 25
40,000 05/02/2009
VCG CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam
VINACONEX.,JSC
1,850,803.87 05/09/2008
VCH Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển hạ tầng Vinaconex
Vinaconex 34
40,000
VCM Công ty cổ phần Nhân lực và Thương mại Vinaconex
VINACONEX MEC
30,000 11/05/2010
VCR Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex
VINACONEX-ITC., JSC.
300,000 10/05/2010
VCS CTCP Đá ốp lát cao cấp Vinaconex
VICOSTONE
150,000 17/12/2007
VCV Công ty Cổ phần Vận tải Vinaconex
Vinaconex Trans., jsc
VDL CTCP Thực phẩm Lâm Đồng
LADOFOODS
21,529.4
VDS Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt
Chứng khoán Rồng Việt
330,000 24/06/2009
VE1 CTCP Xây dựng Điện VNECO 1
VNECO1
30,000 08/08/2008
VE2 Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 2
VNECO2
VE3 Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 3
VNECO3
13,197.1
VE9 CTCP Xây dựng Điện Vneco9
Vneco9
38,511.51 23/01/2008
VFR CTCP Vận Tải Thuê Tàu
Công ty Vận Tải Thuê Tàu
150,000 2006-10-28
VGP CTCP Cảng Rau Quả
Cảng rau quả
62,016.08
VGS CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE
VGS
375,997.1 04/12/2008
VHH Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Viwaseen - Huế
Viwaseen - Hue
60,000
VHL CTCP Viglacera Hạ Long
Viglacera Hạ Long
90,000
VIG CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam
CK TM và CN Việt Nam
299,995 25/11/2009
VIT Công ty Cổ phần Viglacera Yên Sơn
VIT
78,750 03/11/2009
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán Vincom
VINCOMSC
301,763.05 29/12/2009
VLA Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang
VLA JSC
10,800
VMC Công ty cổ phần Vimeco
VIMECO
65,000 11/12/2006
VMG Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu
VIMEXCO GAS
96,000 30/09/2009
VNC CTCP Giám Định Vinacontrol
Vinacontrol
78,750 21/12/2006
VND CTCP Chứng khoán VNDIRECT
Chứng khoán VNDIRECT
30/03/2010
VNR Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam
Vinare
672,184.4
VNT Công ty cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương
Vinatrans Hà Nội
54,720 14/08/2009
VTA CTCP Vitaly
Gạch men VITALY
60,000
VTC CTCP Viễn Thông VTC
VTC
40,500.85
VTL CTCP Thăng Long
Vang Thăng Long
18,000
VTS CTCP Gốm Từ Sơn Viglacera
Vituco
12,904.55 20/09/2006
VTV CTCP Vật Tư Vận Tải Xi Măng
Vật tư vận tải xi măng
110,000 18/12/2006
VXB Công ty cổ phần Vật Liệu Xây dựng Bến Tre
Công ty cổ phần Vật Liệu Xây dựng Bến Tre
40,490.06
WSS Công ty cổ phần Chứng khoán phố Wall
WSS
0 15/12/2009
XMC CTCP Bê tông và Xây dựng Vinaconex Xuân Mai
VINACONEX XUAN MAI JSC
100,000
YBC CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái
YBC
48,374.3 20/05/2008
YSC CTCP Hapaco Yên Sơn
Công ty Yên Sơn
11,000 12/2006
Bảng giá điện tử