Mã CK |
Tên công ty |
Vốn điều lệ |
Ngày niêm yết |
| ACB |
Ngân Hàng TMCP Á Châu
Ngân hàng Á Châu |
49,319,935 |
21/11/2006 |
| AGC |
CTCP Cà phê An Giang
Cà phê An Giang |
83,000 |
|
| ALT |
CTCP Văn hóa Tân Bình
Alta |
53,562.13 |
05/10/2006 |
| AME |
CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHANAM CƠ ĐIỆN
AME |
120,000 |
02/06/2010 |
| AMV |
CTCP Sản xuất kinh doanh dược và Trang thiết bị y tế Việt Mỹ
Dược-TB Y tế Việt Mỹ |
21,000 |
30/12/2009 |
| APG |
Công ty Cổ phần Chứng khoán An Phát
APSI |
135,000 |
5/04/2010 |
| APS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương
CK Châu Á - TBD |
0 |
24/06/2009 |
| AVS |
Công ty cổ phần chứng khoán Âu Việt
AVSC |
360,000 |
22/04/2010 |
| B82 |
CTCP 482
JSC 482 |
30,000 |
|
| BBS |
CTCP Bao Bì Xi măng Bút Sơn
Bao bì xi măng Bút Sơn |
40,000 |
28/12/2005 |
| BCC |
Công ty cổ phần xi măng Bỉm Sơn
Xi măng Bỉm Sơn |
956,613.97 |
|
| BDB |
CTCP Sách và Thiết bị Bình Định
Sách Bình Định |
11,264.74 |
29/01/2010 |
| BED |
CTCP SÁCH VÀ THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC ĐÀ NẴNG
DANANGBOOK |
30,000 |
21/10/2009 |
| BHC |
Công ty cổ phần Bê Tông Biên Hòa
Bê Tông Biên Hòa |
45,000 |
15/05/2009 |
| BHV |
CTCP Bá Hiến Viglacera
Bá Hiến Viglacera |
10,000.13 |
21/11/2006 |
| BKC |
Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn
BAMCORP |
60,347 |
18/08/2009 |
| BLF |
CTCP Thủy sản Bạc Liêu
Thủy sản Bạc Liêu |
50,000 |
20/06/2008 |
| BPC |
CTCP Bao bì Bỉm Sơn
Bao bì Bỉm Sơn |
38,000 |
05/04/2002 |
| BST |
CTCP Sách và Thiết bị Bình Thuận
BST |
11,000 |
18/12/2008 |
| BTH |
CTCP Chế tạo Biến thế & VL điện Hà Nội
Chế tạo Biến thế & VL điện Hà Nội |
30,000 |
04/01/2008 |
| BTS |
CTCP Xi Măng Bút Sơn
Busoco |
1,090,561.92 |
05/12/2006 |
| BVG |
Công ty Cổ phần Thép Bắc Việt
BacViet Steel |
84,060 |
|
| BVS |
CTCP Chứng khoán Bảo Việt
BVSC |
722,339.37 |
18/12/2006 |
| BXH |
CTCP Bao Bì Xi Măng Hải Phòng
HCPC |
30,000 |
5/11/2009 |
| C92 |
CTCP Xây dựng công trình Giao thông 492
Xây dựng 492 |
24,000 |
|
| CAN |
CTCP Đồ Hộp Hạ Long
Halong Canfoco |
50,000 |
18/10/2001 |
| CAP |
CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
Yfaco |
11,000 |
09/01/2008 |
| CCM |
CTCP Xi măng Cần Thơ
Xi măng Cần Thơ |
47,856.9 |
18/09/2008 |
| CDC |
CTCP Đầu Tư và Xây Lắp Chương Dương
Chương Dương ACIC |
124,657.15 |
01/11/2007 |
| CIC |
CTCP Đầu Tư và Xây Dựng COTEC
COTECIN |
42,138.11 |
29/12/2006 |
| CID |
CTCP Xây Dựng và Phát Triển Cơ Sở Hạ Tầng
Cinde |
|
14/07/2005 |
| CJC |
CTCP Cơ Điện Miền Trung
CEMC |
20,000 |
14/12/2006 |
| CKV |
CTCP Thương mại Bưu chính Viễn Thông
Thương mại BCVT |
40,500 |
11/03/2010 |
| CMC |
CTCP Xây Dựng và Cơ khí Số 1
COMECHCO |
30,400 |
11/12/2006 |
| CSC |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thành Nam
THANH NAM |
50,000 |
04/11/2009 |
| CT6 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH 6
CT6 |
51,769.69 |
04/05/2010 |
| CTB |
CTCP Chế Tạo Bơm Hải Dương
HPMC |
17,143.3 |
10/10/2006 |
| CTC |
CTCP Văn Hóa Du Lịch Gia Lai
GIALAI CTC |
48,712 |
|
| CTD |
Công ty cổ phần Xây dựng Cotec
COTECCONS |
307,500 |
20/01/2010 |
| CTM |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, XÂY DỰNG VÀ KHAI THÁC MỎ VINAVICO
VINAVICO |
40,000 |
|
| CTN |
CTCP Xây Dựng Công Trình Ngầm
Vinavico |
48,850 |
20/12/2006 |
| CTS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam
CÔNG TY CHỨNG KHOÁN CÔNG THƯƠNG/VIETINBANKSC |
789,934 |
31/07/2009 |
| CVN |
Công ty Cổ phần Vinam
VINAM |
10,000 |
|
| CVT |
Công ty Cổ phần CMC
CMC |
635,362.67 |
05/11/2009 |
| CX8 |
Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp CONSTREXIM số 8
CX8 |
0 |
19/05/2010 |
| DAC |
CTCP Viglacera Đông Anh
DAC |
10,049.74 |
|
| DAD |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Đà Nẵng
DEIDCO |
50,000 |
19/08/2009 |
| DAE |
CTCP Sách giáo dục tại TP. Đà Nẵng
DAEBCO |
14,986.8 |
|
| DBC |
CTCP Dabaco Việt Nam
Dabaco |
254,466.6 |
|
| DBT |
CTCP Dược phẩm Bến Tre
BEPHARCO |
30,000 |
30/10/2009 |
| DC2 |
Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển – xây dựng (DIC) số 2
DIC 2 |
11,000 |
|
| DC4 |
CTCP Dic số 4
DIC - No4 |
50,000 |
|
| DCS |
CTCP Đại Châu
DAI CHAU JSC |
157,214.03 |
|
| DHI |
CTCP In Diên Hồng
In Diên Hồng |
13,831.8 |
|
| DHT |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Dược phẩm Hà Tây |
41,226.02 |
03/12/2008 |
| DID |
CTCP Dic Đồng Tiến
DID |
24,342 |
10/12/2009 |
| DL1 |
Công ty cổ phần Đầu tư phát triển dịch vụ công trình công cộng Đức Long Gia Lai
DLGL INDPS |
15,000 |
10/03/2010 |
| DLR |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC ĐÀ LẠT
DALAT-REALCO |
45,000 |
|
| DNP |
Công ty Cổ Phần Nhựa Đồng Nai.
Donaplast |
34,276.37 |
2006 |
| DNY |
Công ty cổ phần thép DANA-Ý
DNY |
150,000 |
11/05/2010 |
| DPC |
CTCP Nhựa Đà Nẵng
Nhựa Đà Nẵng |
22,372.8 |
26/11/2001 |
| DST |
CTCP Sách và Thiết bị giáo dục Nam Định
NABECO |
10,000 |
|
| DTC |
CTCP Viglacera Đông Triều
Vidoco |
10,000 |
|
| DXP |
CTCP Cảng Đoạn Xá
Doan Xa Port |
52,500 |
08/06/2009 |
| DZM |
Công ty Cổ phần chế tạo máy Dzĩ An
DZIMA |
31,079.8 |
11/06/2009 |
| EBS |
CTCP Sách Giáo Dục tại Tp Hà Nội
HAEBCO JSC |
102,194.84 |
21/12/2006 |
| ECI |
Công ty Cổ phần Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dục
Công ty Cổ phần Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dục |
18,600 |
16/06/2009 |
| EFI |
Công ty cổ phần Đầu tư tài chính giáo dục
EFI |
35,700 |
30/09/2009 |
| EID |
Công ty Cổ phần đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội
EID |
80,000 |
|
| GGG |
Công ty Cổ phần Ô tô Giải Phóng
GMC JSC |
90,138.09 |
12/10/2009 |
| GHA |
CTCP Giấy Hải Âu
Hasco |
12,894.8 |
14/07/2005 |
| GLT |
Công ty cổ phần Kỹ thuật điện toàn cầu
GLT Corp |
89,189.46 |
26/11/2009 |
| HAD |
Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương
Hadubeco |
40,000 |
27/10/2009 |
| HAI |
CTCP Nông Dược HAI
H.A.I |
144,999.98 |
|
| HBD |
CTCP Bao bì PP Bình Dương
Haipac Binh Duong |
15,350 |
29/12/2006 |
| HBE |
CTCP Sách - Thiết bị trường học Hà Tĩnh
HTBEECO |
22,310.58 |
|
| HBS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Hòa Bình
HBS |
|
|
| HCC |
CTCP Bê tông Hòa Cầm
Bê tông Hòa Cầm |
19,473.62 |
|
| HCT |
CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng
HCT |
20,163.85 |
|
| HEV |
CTCP Sách đại học - Dạy nghề
HEVOBCO JSC |
10,000 |
|
| HGM |
Công ty cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
HGM |
60,000 |
21/12/2009 |
| HHC |
CTCP Bánh kẹo Hải Hà
HAIHACO |
54,750 |
|
| HHG |
Công ty Cổ phần Hoàng Hà
Hoang Ha |
136,000 |
|
| HHL |
Công ty cổ phần Hồng Hà Long An
HONGHALA |
27,482.7 |
08/01/2010 |
| HJS |
CTCP Thủy Điện Nậm Mu
Thủy điện Nậm Mu |
60,000 |
|
| HLC |
CTCP Than Hà Lầm – TKV
Than Hà Lầm |
93,000 |
|
| HLY |
CTCP Hạ Long 1 Viglacera
VIHACO |
10,000 |
|
| HMH |
Công ty Cổ phần Hải Minh
Hai Minh |
|
|
| HNM |
CTCP Sữa Hà Nội
Hanoimilk |
125,000 |
27/12/2006 |
| HOM |
Công ty Cổ phần Xi măng Hoàng Mai
HOM |
720,000 |
09/07/2009 |
| HPA |
CTCP Thủy tinh Hưng Phú
HUPHUMEGLASS |
|
|
| HPB |
Công ty cổ phần Bao bì PP
HAIPAC |
38,800 |
|
| HPC |
CTCP Chứng khoán Hải Phòng
Haseco |
309,789.53 |
|
| HPS |
CTCP Đá Xây Dựng Hòa Phát
Xây Dựng Hòa Phát |
15,652.5 |
25/12/2006 |
| HSC |
CTCP Hacinco
Hacinco |
0 |
14/07/2005 |
| HST |
Công ty cổ phần Phát hành sách và Thiết bị trường học Hưng Yên
Sách Hưng Yên |
15,000 |
29/12/2009 |
| HTC |
Công ty cổ phần thương mại cổ phần Hóc Môn
HOTRACO |
35,000 |
|
| HTP |
CTCP In Sách Giáo Khoa Hòa Phát
Sách Giáo Khoa Hòa Phát |
12,600 |
|
| HU6 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NHÀ VÀ ĐÔ THỊ HUD6
HUD6., JSC |
|
|
| HUT |
CTCP Tasco
HUD – TASCO |
135,010 |
11/04/2008 |
| HVT |
Công ty Cổ phần Hóa chất Việt Trì
VICCO |
48,825.72 |
08/05/2009 |
| ICG |
Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng
INCOMEX |
150,000 |
21/04/2009 |
| IDV |
Công ty cổ phần Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc
VPID |
35,285 |
|
| ILC |
CTCP Hợp Tác Lao Động với Nước Ngoài
Inlaco-Hp |
40,740.52 |
26/12/2005 |
| INN |
CTCP Bao bì và In Nông nghiệp
In Nông Nghiệp |
54,000 |
22/01/2010 |
| KBT |
Công ty Cổ phần Gạch ngói Kiên Giang
Gach ngoi Kien Giang |
0 |
|
| KHB |
CTCP Khoáng sản Hòa Bình
HBM |
12,700 |
19/05/2010 |
| KKC |
CTCP Sản xuất và kinh doanh Kim khí
Sản xuất và kinh doanh Kim khí |
52,000 |
21/08/2008 |
| KLS |
CTCP Chứng khoán Kim Long
Chứng khoán Kim Long |
2,025,000 |
|
| KMF |
CTCP Mirae Fiber
MIRAE FIBER., JSC |
103,830.54 |
14/12/2007 |
| KSB |
Công ty cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
BIMICO |
107,000 |
20/01/2010 |
| KSD |
CTCP Xuất khẩu Đông Nam Á Hamico
Tổng Công ty Đông Nam Á Hamico |
56,880 |
|
| L18 |
CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18
LICOGI - 18 |
35,000 |
23/04/2008 |
| L35 |
CTCP Cơ khí lắp máy Lilama
CK Lắp máy Lilama |
32,651.55 |
25/03/2010 |
| L43 |
Công ty Cổ phần LILAMA 45.3
LILAMA 45.3 JSC |
35,000 |
08/04/2008 |
| L44 |
Công ty Cổ phần Lilama 45.4
L44 |
40,000 |
21/12/2009 |
| L61 |
CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY 69-1
LILAMA 69-1 |
70,150 |
19/11/2008 |
| L62 |
CTCP LILAMA 69.2
LILAMA 69 - 2 CO |
44,808.61 |
21/04/2008 |
| LBE |
CTCP Sách và thiết bị trường học Long An
LABECO |
11,000 |
22/02/2008 |
| LCS |
Công ty Cổ phần Licogi 16.6
Licogi 16.6, JSC |
25,000 |
|
| LDP |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar
Ladophar |
17,000 |
|
| LHC |
Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng
LHC |
20,000 |
13/001/2010 |
| LIG |
Công ty Cổ phần LICOGI 13
LICOGI 13 |
89,998.96 |
22/04/2010 |
| LM3 |
Công ty cổ phần LiLama 3
LILAMA 3.JSC |
51,500 |
1/12/2009 |
| LO5 |
Công ty cổ phần Lilama 5
LILAMA 5 JSC |
50,000 |
21/12/2009 |
| LTC |
CTCP Điện Nhẹ Viễn Thông
Điện nhẹ Viễn thông |
25,000 |
14/12/2006 |
| LUT |
CTCP Xây dựng công trình Lương Tài
LUTACO |
55,500 |
04/01/2008 |
| MAC |
CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng hải
MASERCO |
32,000 |
24/12/2009 |
| MCC |
Công ty cổ phần gạch ngói cao cấp
M & C BINH DUONG |
46,683 |
23/04/2010 |
| MCO |
CTCP Đầu tư và xây dựng Công trình 1
MCO |
41,039.29 |
27/11/2006 |
| MDC |
Công ty Cổ phần than Mông Dương
VMDC |
120,850 |
23/07/2009 |
| MEC |
CTCP Someco Sông Đà
Song Da Meca |
70,000 |
|
| MHL |
CTCP Minh Hữu Liên
MHL |
20,000 |
26/11/2009 |
| MIC |
CTCP Kỹ nghệ khoáng sản Quảng Nam
MINCO |
24,986.52 |
21/10/2008 |
| MIH |
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Khoáng sản Hà Nam
MIH |
40,000 |
|
| MIM |
Công ty Cổ phần Khoáng sản và Cơ khí
MIMECO |
|
|
| MKV |
CTCP Dược Thú y Cai Lậy
Thú y Cai Lậy |
10,000 |
21/11/2008 |
| MMC |
CTCP Khoáng sản Mangan
Mangan Mineral, JSC |
14,399.72 |
22/07/2008 |
| NAG |
CÔNG TY CỔ PHẦN NAGAKAWA VIỆT NAM
NAGAKAWA VIỆT NAM |
110,000 |
22/09/2009 |
| NBC |
CTCP Than Núi Béo
Than Núi Béo |
60,000 |
|
| NBP |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình
NBP |
128,655 |
06/08/2009 |
| NGC |
CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền
NGOPREXCO |
12,000 |
06/03/2008 |
| NHC |
CTCP Gạch Ngói Nhị Hiệp
Ngói Nhị Hiệp |
15,207.71 |
16/12/2005 |
| NLC |
CTCP Thủy Điện Nà Lơi
Thủy điện Nà Lơi |
0 |
14/12/2006 |
| NPS |
CTCP May Phú Thịnh Nhà Bè
May Phú Thịnh |
21,700 |
08/12/2006 |
| NSN |
Công ty cổ phần 565
NSN |
|
|
| NST |
CTCP Ngân Sơn
NST |
39,131.33 |
29/12/2006 |
| NTP |
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
Tifoplast |
216,689.98 |
11/12/2006 |
| NVC |
CTCP Nam Vang
Namvang Corp |
160,000 |
|
| ONE |
CTCP Truyền Thông
One Corp |
35,700 |
|
| ORS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Phương Đông
ORS |
|
|
| PAN |
CTCP Xuyên Thái Bình
Pan Pacific |
115,500 |
|
| PDC |
Công ty Cổ phần Du lịch Dầu khí Phương Đông
PDC |
150,000 |
29/09/2009 |
| PGS |
CTCP Kinh doanh Khí hóa lỏng miền Nam
PV GAS SOUTH |
158,756 |
|
| PGT |
Công ty cổ phần Taxi Sài Gòn Petrolimex
P Taxi Saigon J.S.Co. |
88,021.87 |
25/12/2009 |
| PHC |
Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Xuất nhập khẩu Phục Hưng
PHC |
74,929.86 |
05/11/2009 |
| PHH |
CTCP Hồng Hà Dầu khí
Hồng Hà Dầu khí |
50,000 |
17/03/2010 |
| PHS |
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN PHÚ HƯNG
PHS |
300,000 |
09/06/2010 |
| PJC |
CTCP Thương Mại và Vận Tải Petrolimex Hà Nội
Petajico Ha Noi |
15,650 |
25/12/2006 |
| PLC |
CTCP Hóa Dầu Petrolimex
Hoá dầu Petrolimex |
221,748.88 |
27/12/2006 |
| PMC |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic
PMC |
64,816.34 |
09/10/2009 |
| PMS |
CTCP Cơ Khí Xăng Dầu
PMSC |
52,000 |
11/04/2003 |
| POT |
CTCP Thiết Bị Bưu Điện
Postef |
194,300.06 |
20/12/2006 |
| PPG |
CTCP Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phú Phong
Phú Phong |
40,000 |
20/12/2006 |
| PSC |
CTCP Vận Tải và Dịch Vụ Petrolimex Sài Gòn
Petrolimex SaiGon |
20,000 |
29/12/2006 |
| PTM |
CTCP Khuôn mẫu Chính xác và Máy CNC
PTM. J.S.C |
13,023 |
16/01/2009 |
| PTS |
CTCP Vận Tải và Dịch Vụ Petrolimex Hải Phòng
PTS Hai Phong |
34,800 |
01/12/2006 |
| PVA |
CTCP Xây dựng dầu khí Nghệ An
PVNC |
100,000 |
12/12/2008 |
| PVC |
CTCP Dung dịch khoan và hóa phẩm dầu khí
Dung dịch khoan và hóa phẩm dầu khí |
|
|
| PVE |
CTCP Tư vấn đầu tư và Thiết kế Dầu khí
PV Engineering |
80,000 |
|
| PVG |
CTCP Kinh doanh khí hoá lỏng Miền Bắc
PVGAS NORTH |
266,170 |
07/01/2009 |
| PVI |
Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam
PVI |
2,085,488 |
10/08/2007 |
| PVL |
CTCP Bất động sản Điện lực Dầu khí Việt Nam
PVPOWER LAND., JSC |
500,000 |
|
| PVS |
Tổng CTCP Dịch vụ kỹ thuật dầu khí
PTSC |
2,000,000 |
20/09/2007 |
| PVX |
Tổng Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam
PVX |
1,500,000 |
19/08/2009 |
| QHD |
CTCP Que hàn điện Việt Đức
Que hàn Việt Đức |
27,422.7 |
22/04/2010 |
| QNC |
CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh
QNCC |
170,907.29 |
17/01/2008 |
| QST |
CTCP Sách và Thiết bị trường học Quảng Ninh
Q.E.E.J.CO |
13,500 |
16/02/2009 |
| QTC |
CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam
Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam |
12,000 |
16/01/2009 |
| RCL |
CTCP Địa Ốc Chợ Lớn
Địa ốc Chợ Lớn |
29,999.74 |
14/06/2007 |
| RHC |
CTCP Thủy điện Ry Ninh II
Thủy điện Ry Ninh |
32,000 |
15/06/2006 |
| S12 |
CTCP Sông Đà 12
SONG DA No 12., JSC |
50,000 |
16/01/2008 |
| S55 |
CTCP Sông Đà 505
Song Da 505 JSC |
24,960 |
22/12/2006 |
| S64 |
CTCP Sông Đà 6.04
Song Da 6.04 |
20,000 |
25/12/2006 |
| S74 |
Công ty Cổ phần Sông đà 7.04
SONGDA 7.04.,JSC |
60,000 |
02/07/2009 |
| S91 |
CTCP Sông Đà 9.01
Song Da 9.01 |
15,000 |
20/12/2006 |
| S96 |
CTCP Sông Đà 9.06
Song Da No 9.06., JSC |
100,000 |
09/01/2008 |
| S99 |
CTCP Sông Đà 9.09
SONG DA 9. JSC |
80,000 |
22/12/2006 |
| SAF |
CTCP Lương thực thực phẩm Safoco
Safoco |
27,060 |
08/06/2009 |
| SAP |
CTCP In Sách Giáo Khoa Tại Tp HCM
Sapco |
12,869.84 |
14/12/2006 |
| SCC |
CTCP Xi Măng Sông Đà
Xi măng Sông Đà |
19,800 |
20/12/2006 |
| SCJ |
CTCP Xi Măng Sài Sơn
SASOCO |
97,580 |
19/09/2007 |
| SD1 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 1
SD1., JSC |
50,000 |
|
| SD2 |
CTCP Sông Đà 2
Song Da 2 JSC |
70,000 |
30/11/2007 |
| SD3 |
CTCP Sông Đà 3
Song Da 3 |
79,996.78 |
22/12/2006 |
| SD4 |
CTCP Sông Đà 4
Sông Đà 4 |
75,000 |
25/06/2008 |
| SD5 |
CTCP Sông Đà 5
Sông Đà 5 |
90,000 |
27/12/1996 |
| SD6 |
CTCP Sông Đà 6
Song Da 6 |
60,000 |
25/12/2006 |
| SD7 |
CTCP Sông Đà 7
Sông Đà 7 |
90,000 |
27/12/2006 |
| SD8 |
CTCP Sông Đà 8
SONG DA 8 |
28,000 |
28/11/2008 |
| SD9 |
CTCP Sông Đà 9
Sông Đà 9 |
150,000 |
20/12/2006 |
| SDA |
CTCP Cung Ứng Nhân Lực Quốc Tế và Thương mại Sông Đà.
Simco |
90,999.89 |
|
| SDB |
CTCP Sông Đà 207
Sông Đà 207 |
55,000 |
10/03/2010 |
| SDC |
CTCP Tư Vấn Sông Đà
Tư vấn Sông Đà |
21,750 |
25/12/2006 |
| SDD |
CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà
Song Da IC |
48,574.49 |
23/01/2008 |
| SDE |
CTCP Kỹ thuật điện Sông Đà
SDE |
15,095.65 |
23/03/2010 |
| SDG |
CTCP Sadico Cần Thơ
Sadico Cần Thơ |
50,000 |
22/12/2009 |
| SDH |
Công ty Cổ phần Xây dựng Hạ tầng Sông Đà
SICO., JSC |
209,500 |
19/10/2009 |
| SDJ |
CTCP Sông Đà 25
Song Da 25, JSC |
43,437 |
25/12/2007 |
| SDN |
CTCP Sơn Đồng Nai
Sơn Đồng Nai |
13,496.41 |
25/12/2006 |
| SDP |
CTCP Thương mại và Vận tải Sông Đà
CTCP Thương mại và Vận tải Sông Đà |
80,000 |
15/04/2009 |
| SDS |
CTCP Xây lắp & Đầu tư sông Đà
SODACO |
28,000 |
23/07/2008 |
| SDT |
CTCP Sông Đà 10
Song Da 10 |
117,000 |
14/12/2006 |
| SDU |
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Đô thị Sông Đà
SURICOD.,JSC |
100,000 |
28/09/2009 |
| SDY |
CTCP Xi Măng Sông Đà Yaly
Công ty Xi Măng Sông Đà Jaly |
15,000 |
25/12/2006 |
| SEB |
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung
Mien Trung Pid joint-stock co |
125,000 |
14/01/2009 |
| SED |
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển giáo dục Phương Nam
EDID |
80,000 |
19/08/2009 |
| SFN |
CTCP Dệt Lưới Sài Gòn
Dệt lưới Sài Gòn |
30,000 |
28/12/2006 |
| SGC |
CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang
XNK Sa Giang |
59,564.02 |
|
| SGD |
CTCP Sách Giáo Dục tại Tp Hồ Chí Minh
HEBCO |
41,370 |
|
| SGH |
CTCP Khách sạn Sài Gòn
Khách sạn Sài Gòn |
17,662.97 |
2001 |
| SHB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội
SHB |
5,914,483.56 |
20/04/2009 |
| SHC |
CTCP Hàng hải Sài Gòn
Hàng hải Sài Gòn |
37,095.5 |
15/08/2006 |
| SHN |
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
Đầu tư Tổng hợp Hà Nội |
87,020 |
16/12/2009 |
| SHS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
SHS |
0 |
25/06/2009 |
| SIC |
CTCP Đầu Tư - Phát Triển Sông Đà
Sông Đà IDC |
50,000 |
27/12/2006 |
| SJ1 |
CTCP Thuỷ sản số 1
Thuỷ sản số 1 |
35,000 |
29/12/2006 |
| SJC |
CTCP Sông Đà 1.01
Sông Đà 1.01 |
30,000 |
21/11/2007 |
| SJE |
CTCP Sông Đà 11
Song Da 11 |
50,000 |
14/12/2006 |
| SJM |
CTCP Sông Đà 19
Song Da 19 JSC |
50,000 |
10/01/2008 |
| SKS |
CTCP Công trình giao thông Sông Đà
SONG DA – TC.JSC |
25,181 |
17/04/2009 |
| SME |
Công ty Chứng khoán SME
Chứng khoán SME |
0 |
24/06/2009 |
| SMT |
CTCP Vật liệu Điện và Viễn thông Sam Cường
SACOM |
25,000 |
|
| SNG |
CTCP Sông Đà 10.1
Song Da 10.1 |
38,950 |
25/12/2006 |
| SPP |
CTCP Bao bì Nhựa Sài Gòn
SAPLASTIC |
89,999.9 |
25/09/2008 |
| SQC |
Công ty cổ phần Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn
SQC |
1,000,000 |
|
| SRA |
CTCP Sara Việt Nam
SARA., JSC |
20,000 |
|
| SRB |
CTCP Sara
Sara JSC |
61,087.75 |
|
| SSM |
TCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM
VNECO.SSM |
29,439.24 |
17/11/2008 |
| SSS |
CTCP Sông Đà 6.06
Song Da No 6.06 JSC |
25,000 |
28/08/2007 |
| STC |
CTCP Sách và Thiết Bị Trường Học Tp Hồ Chí Minh
STB JSC. |
56,655.3 |
27/12/2006 |
| STL |
CTCP Sông Đà Thăng Long
Sông Đà Thăng Long |
100,000 |
17/09/2008 |
| STP |
CTCP Công Nghiệp Thương Mại Sông Đà
Bao bì Sông Đà |
49,959.12 |
09/10/2006 |
| SVI |
CTCP Bao bì Biên Hoà
SOVI |
39,000 |
22/12/2008 |
| SVS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Sao Việt
Chứng khoán Sao Việt |
|
22/09/2009 |
| TAG |
Công ty cổ phần Thế giới số Trần Anh
Tran Anh Digital World.,JSC |
47,279.36 |
12/01/2010 |
| TAS |
Công ty cổ phần Chứng khoán Tràng An
TAS |
139,000 |
22/02/2010 |
| TBC |
CTCP Thủy Điện Thác Bà
Thủy điện Thác Bà |
635,000 |
29/08/2006 |
| TBX |
Công ty Cổ phần Xi măng Thái Bình
TBX |
10,114 |
|
| TC6 |
CTCP Than cọc Sáu - TKV
Than cọc Sáu - TKV |
100,000 |
26/06/2008 |
| TCS |
CTCP Than Cao Sơn
VCASC |
100,000 |
21/11/2008 |
| TCT |
CTCP Cáp treo Tây Ninh
Cáp treo Tây Ninh |
31,970 |
05/10/2009 |
| TDN |
CTCP Than Đèo Nai – TKV
VDNC |
80,000 |
21/11/2008 |
| TET |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẢI SỢI MAY MẶC MIỀN BẮC
TEXTACO |
0 |
|
| TH1 |
CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp 1 Việt Nam
GENERALEXIM |
88,927.33 |
11/11/2009 |
| THB |
CTCP Bia Thanh Hoá
Bia Thanh Hoá |
114,245.7 |
17/10/2008 |
| THT |
Công ty Cổ phần Than Hà Tu
VTHT |
91,000 |
24/10/2008 |
| TJC |
CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại
Dịch vụ Vận tải và Thương mại |
60,000 |
17/12/2007 |
| TKC |
CTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ
TAKCO |
60,500 |
24/11/2009 |
| TKU |
CTCP Công Nghiệp Tung Kuang
Tung Kuang |
212,000 |
26/06/2006 |
| TLC |
CTCP Viễn Thông Thăng Long
Viễn thông Thăng Long |
100,000 |
28/12/2006 |
| TLT |
CTCP Gạch Men Viglacera Thăng Long
Thăng Long Viglacera |
69,898 |
08/12/2006 |
| TMC |
CTCP Thương mại XNK Thủ Đức
Timexco |
80,000 |
|
| TMX |
Công ty Cổ phần Thương mại Xi măng
TMX |
60,000 |
|
| TNG |
CTCP Đầu Tư và Thương Mại TNG
Đầu tư và Thương mại TNG |
86,874.95 |
|
| TPH |
CTCP In Sách Giáo Khoa tại Tp Hà Nội
Hapco |
20,159.85 |
15/12/2006 |
| TPP |
CTCP Nhựa Tân Phú
Nhựa Tân Phú |
25,000 |
21/07/2008 |
| TST |
CTCP Dịch vụ kỹ thật Viễn thông
Dịch vụ kỹ thật Viễn thông |
48,000 |
13/12/2007 |
| TTC |
CTCP Gạch men Thanh Thanh
Gạch men Thanh Thanh |
59,923.48 |
|
| TV2 |
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2
tv2 |
44,390 |
|
| TV3 |
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3
TV3 |
29,400 |
01/12/2009 |
| TV4 |
CTCP Tư vấn xây dựng điện 4
PECC4 |
34,295.5 |
22/07/2008 |
| TXM |
CTCP Thạch Cao Xi Măng
Thạch Cao Xi Măng |
70,000 |
11/12/2006 |
| UNI |
CTCP Viễn Liên
UNICO |
94,844.68 |
|
| V11 |
CTCP Xây dựng số 11
VINACONEX No11 |
50,000 |
15/12/2008 |
| V12 |
Công ty cổ phần Xây dựng số 12
VINACONEX 12.,JSC |
30,000 |
05/01/2010 |
| V15 |
Công ty cổ phần Xây dựng số 15
VINACONEX 15 |
60,000 |
17/12/2009 |
| V21 |
Công ty cổ phần xây dựng số 21.
VINACONEX 21, JSC |
17,000 |
21/04/2010 |
| VBC |
CTCP Nhựa – Bao bì Vinh
Nhựa – Bao bì Vinh |
18,983.64 |
17/03/2010 |
| VBH |
CTCP Điện Tử Bình Hòa
Điện Tử Bình Hòa |
29,000 |
29/12/2006 |
| VC1 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 1
VINACONEX 1 |
74,000 |
14/05/2009 |
| VC2 |
CTCP Xây Dựng số 2
VINACONEX NO2 |
80,000 |
11/12/2006 |
| VC3 |
CTCP Xây dựng số 3
Vinaconex 3 |
80,000 |
|
| VC5 |
CTCP Xây dựng số 5
Vinaconex N0 5 - JSC |
50,000 |
16/01/2008 |
| VC6 |
CTCP Vinaconex 6
Vinaconex 6., JSC |
49,545.25 |
28/01/2008 |
| VC7 |
CTCP Xây dựng số 7
VINACONEX NO7 |
80,000 |
28/12/2007 |
| VC9 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 9
Vinaconex 9 |
80,000 |
05/11/2009 |
| VCC |
CTCP Vinaconex 25
Vinaconex 25 |
40,000 |
05/02/2009 |
| VCG |
CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam
VINACONEX.,JSC |
1,850,803.87 |
05/09/2008 |
| VCH |
Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển hạ tầng Vinaconex
Vinaconex 34 |
40,000 |
|
| VCM |
Công ty cổ phần Nhân lực và Thương mại Vinaconex
VINACONEX MEC |
30,000 |
11/05/2010 |
| VCR |
Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex
VINACONEX-ITC., JSC. |
300,000 |
10/05/2010 |
| VCS |
CTCP Đá ốp lát cao cấp Vinaconex
VICOSTONE |
150,000 |
17/12/2007 |
| VCV |
Công ty Cổ phần Vận tải Vinaconex
Vinaconex Trans., jsc |
|
|
| VDL |
CTCP Thực phẩm Lâm Đồng
LADOFOODS |
21,529.4 |
|
| VDS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt
Chứng khoán Rồng Việt |
330,000 |
24/06/2009 |
| VE1 |
CTCP Xây dựng Điện VNECO 1
VNECO1 |
30,000 |
08/08/2008 |
| VE2 |
Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 2
VNECO2 |
|
|
| VE3 |
Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 3
VNECO3 |
13,197.1 |
|
| VE9 |
CTCP Xây dựng Điện Vneco9
Vneco9 |
38,511.51 |
23/01/2008 |
| VFR |
CTCP Vận Tải Thuê Tàu
Công ty Vận Tải Thuê Tàu |
150,000 |
2006-10-28 |
| VGP |
CTCP Cảng Rau Quả
Cảng rau quả |
62,016.08 |
|
| VGS |
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE
VGS |
375,997.1 |
04/12/2008 |
| VHH |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Viwaseen - Huế
Viwaseen - Hue |
60,000 |
|
| VHL |
CTCP Viglacera Hạ Long
Viglacera Hạ Long |
90,000 |
|
| VIG |
CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam
CK TM và CN Việt Nam |
299,995 |
25/11/2009 |
| VIT |
Công ty Cổ phần Viglacera Yên Sơn
VIT |
78,750 |
03/11/2009 |
| VIX |
Công ty cổ phần Chứng khoán Vincom
VINCOMSC |
301,763.05 |
29/12/2009 |
| VLA |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang
VLA JSC |
10,800 |
|
| VMC |
Công ty cổ phần Vimeco
VIMECO |
65,000 |
11/12/2006 |
| VMG |
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu
VIMEXCO GAS |
96,000 |
30/09/2009 |
| VNC |
CTCP Giám Định Vinacontrol
Vinacontrol |
78,750 |
21/12/2006 |
| VND |
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
Chứng khoán VNDIRECT |
|
30/03/2010 |
| VNR |
Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam
Vinare |
672,184.4 |
|
| VNT |
Công ty cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương
Vinatrans Hà Nội |
54,720 |
14/08/2009 |
| VTA |
CTCP Vitaly
Gạch men VITALY |
60,000 |
|
| VTC |
CTCP Viễn Thông VTC
VTC |
40,500.85 |
|
| VTL |
CTCP Thăng Long
Vang Thăng Long |
18,000 |
|
| VTS |
CTCP Gốm Từ Sơn Viglacera
Vituco |
12,904.55 |
20/09/2006 |
| VTV |
CTCP Vật Tư Vận Tải Xi Măng
Vật tư vận tải xi măng |
110,000 |
18/12/2006 |
| VXB |
Công ty cổ phần Vật Liệu Xây dựng Bến Tre
Công ty cổ phần Vật Liệu Xây dựng Bến Tre |
40,490.06 |
|
| WSS |
Công ty cổ phần Chứng khoán phố Wall
WSS |
0 |
15/12/2009 |
| XMC |
CTCP Bê tông và Xây dựng Vinaconex Xuân Mai
VINACONEX XUAN MAI JSC |
100,000 |
|
| YBC |
CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái
YBC |
48,374.3 |
20/05/2008 |
| YSC |
CTCP Hapaco Yên Sơn
Công ty Yên Sơn |
11,000 |
12/2006 |