| STT |
Tên công ty |
Mã |
Giá cao nhất |
Giá thấp nhất |
|
GIẤY VÀ CÁC SẢN PHẨM LÂM NGHIỆP
|
| 1 |
CTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai |
TMW |
|
|
|
|
|
VẬN TẢI HÀNG KHÔNG
|
| 2 |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng |
MAS |
|
|
|
|
|
NGÂN HÀNG
|
| 3 |
Ngân hàng TMCP Đông Á |
EAB |
|
|
| 4 |
Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội |
HBB |
12,000 |
10,500 |
| 5 |
Ngân Hàng TMCP Phát Triển Nhà TPHCM |
HDB |
12,500 |
11,000 |
| 6 |
Ngân hàng TMCP Quân Đội |
MB |
15,000 |
14,000 |
| 7 |
Ngân Hàng TMCP Phương Đông |
OCB |
9,000 |
8,000 |
| 8 |
Ngân hàng TMCP Phương Nam |
PNB |
10,500 |
9,500 |
| 9 |
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn |
SCB |
10,000 |
9,000 |
| 10 |
Ngân hàng TMCP Kỹ Thương |
TCB |
22,000 |
20,000 |
| 11 |
Ngân hàng TMCP Các DN Ngoài Quốc Doanh VN |
VPB |
9,500 |
8,500 |
|
|
|
SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN NƯỚC GIẢI KHÁT
|
| 12 |
Tổng Công ty Bia-Rượu-Nước giải khát Sài Gòn |
SABECO |
|
|
| 13 |
Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung |
SMB |
|
|
| 14 |
CTCP Vian |
VIA |
|
|
| 15 |
CTCP Nước khoáng Khánh Hòa |
VKD |
|
|
| 16 |
Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây |
WSB |
|
|
|
|
|
SẢN XUẤT VẬT LIỆU VÀ SP CHO NGÀNH XÂY DỰNG
|
| 17 |
Công ty Cổ phần Bê tông Becamex |
ACC |
|
|
| 18 |
Công ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang |
ACE |
|
|
| 19 |
Công ty Cổ phần Trang trí Đá Vĩnh Cửu |
EVERSTONE |
|
|
| 20 |
Công ty Cổ phần Kim khí Điện Miền Trung |
KMT |
|
|
|
|
|
PHẦN MỀM & CÁC DỊCH VỤ IT
|
| 21 |
Công ty Cổ phần Tập đoàn HiPT |
HIG |
|
|
| 22 |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT |
HPT |
|
|
| 23 |
Công ty Cổ phần Công nghệ Tiên Phong |
ITD |
|
|
|
|
|
CUNG CẤP DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI
|
| 24 |
Công ty cổ phần Du lịch Đồng Nai |
DNT |
|
|
| 25 |
Công ty Cổ phần Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn |
DXL |
|
|
| 26 |
Công ty Cổ phần Quảng cáo và Hội chợ Thương mại |
VNX |
|
|
| 27 |
CTCP Giám định TKV |
VQC |
|
|
|
|
|
VẬT LIỆU XÂY DỰNG
|
| 28 |
Công ty cổ phần Thép Đà Nẵng |
DNS |
|
|
| 29 |
CTCP Xi măng Lạng Sơn |
LCC |
|
|
| 30 |
Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè |
TNB |
|
|
| 31 |
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng công trình |
TNM |
|
|
|
|
|
CÁC NHÀ PHÂN PHỐI
|
| 32 |
CTCP Cấp nước Bến Thành |
BTW |
|
|
|
|
|
BÁN LẺ
|
| 33 |
Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc |
BWA |
|
|
| 34 |
Công ty Cổ phần Cấp nước Gia Định |
GDW |
|
|
| 35 |
CTCP Thể thao Ngôi sao Geru |
GER |
|
|
| 36 |
CTCP In Hàng Không |
IHK |
|
|
| 37 |
CTCP In Số 4 |
IN4 |
|
|
| 38 |
CTCP Sách Thiết bị Trường học Kiên Giang |
KBE |
|
|
| 39 |
Công ty Cổ phần Thương mại Mộc Hóa |
MJC |
|
|
| 40 |
CTCP Cấp nước Nhà Bè |
NBW |
|
|
|
|
|
SẢN XUẤT THIẾT BỊ & CÁC SP ĐIỆN
|
| 41 |
Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung |
CHP |
|
|
| 42 |
Công ty cổ phần Trường Phú |
TGP |
|
|
|
|
|
CÁC DỊCH VỤ TÀI CHÍNH
|
| 43 |
Công ty cổ phần Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương |
API |
|
|
| 44 |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Chợ Lớn |
CLS |
|
|
| 45 |
Công ty cổ phần chứng khoán Đại Việt |
DVSC |
4,000 |
3,000 |
| 46 |
Công ty Cổ phần chứng khoán Gia Quyền |
EPS |
|
|
| 47 |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công |
TCSC |
|
|
|
|
|
SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM
|
| 48 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CAFICO VIỆT NAM |
CFC |
|
|
| 49 |
Công ty Cổ phần Lương thực Đông Bắc |
DBF |
|
|
| 50 |
Công ty Cổ phần Lương thực Đà Nẵng |
DNF |
|
|
| 51 |
Công ty Cp Thuỷ sản Hùng Vương |
HVF |
35,000 |
34,000 |
| 52 |
CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp và đầu tư TP. HCM |
IMT |
|
|
| 53 |
CTCP Chăn nuôi Phú Sơn |
PSL |
|
|
| 54 |
Công ty Cổ phần Hải Việt |
SHV |
|
|
| 55 |
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn |
SNC |
|
|
| 56 |
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung |
SPD |
|
|
| 57 |
Công ty Cp Thuỷ sản Út Xi |
UTXI |
16,000 |
15,000 |
| 58 |
CTCP Xây dựng và Chế biến lương thực Vĩnh Hà |
VHF |
|
|
|
|
|
KHÁCH SẠN, NHÀ HÀNG
|
| 59 |
Công ty Cổ phần Du lịch Quốc tế Vũng Tàu |
VIR |
|
|
|
|
|
MÁY MÓC & TRANG THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP
|
| 60 |
Công ty Cổ phần Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp |
IME |
|
|
|
|
|
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
|
| 61 |
Công ty Cổ phần Vật liệu Bưu điện |
PMT |
|
|
| 62 |
CTCP Dịch vụ Viễn Thông và In Bưu điện |
PTP |
|
|
|
|
|
SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN
|
| 63 |
Công ty Cổ phần Phát triển điện Nông thôn Trà Vinh |
DTV |
|
|
| 64 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2 |
ND2 |
|
|
| 65 |
Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 |
NT2 |
|
|
| 66 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam |
VPC |
|
|
|
|
|
KIM LOẠI VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN
|
| 67 |
Công ty Cổ phần Khoáng sản Becamex |
BMJ |
|
|
|
|
|
DỊCH VỤ CHUYÊN CHỞ BẰNG ĐƯỜNG HÀNG HẢI
|
| 68 |
Công ty cổ phần Hưng Đạo Container |
HDO |
25 |
24 |
| 69 |
Công ty Cổ phần Vận tải thủy TKV |
WTC |
|
|
|
|
|
DẦU, GAS VÀ KHÍ ĐỐT
|
| 70 |
CTCP Xăng dầu Chất đốt Hà Nội |
HFC |
|
|
|
|
|
BAO BÌ VÀ ĐÓNG GÓI
|
| 71 |
CTCP Bao bì Tiền Giang |
BTG |
|
|
| 72 |
Công ty cổ phần Cảng Cát Lái |
CLP |
|
|
| 73 |
Công ty cổ phần gạch men Cosevco |
DACERA |
|
|
| 74 |
Công ty cổ phần Kim khí Miền Trung |
KTM |
|
|
|
|
|
DƯỢC PHẨM
|
| 75 |
CTCP Dược – Vật tư Y tế Đăk Lăk |
DBM |
|
|
| 76 |
Công ty cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng |
DDN |
|
|
| 77 |
CTCP Dược Đồng Nai |
DPP |
|
|
| 78 |
CTCP Nam Dược |
NDC |
|
|
| 79 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Phú |
PPP |
|
|
| 80 |
Công ty Cp Dược Phẩm VIDIPHA |
VIDIPHA |
24,000 |
23,000 |
| 81 |
Công ty Cp Dược Phẩm VIENDONG |
VIENDONG |
70,000 |
67,000 |
|
|
|
HÓA CHẤT
|
| 82 |
Công ty Cổ phần Muối Khánh Hòa |
KSC |
|
|
| 83 |
Công ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài Gòn |
SPC |
|
|
|
|
|
XÂY DỰNG VÀ BẤT ĐỘNG SẢN
|
| 84 |
CTCP Cơ khí và xây dựng Bình Triệu |
BTC |
|
|
| 85 |
Công Ty CP Đầu Tư và Xây Dựng Công Trình 135 |
CECICO135 |
16,000 |
15,000 |
| 86 |
Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng công trình 3 |
CT3 |
|
|
| 87 |
CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai |
DGT |
|
|
| 88 |
Công ty CP Đầu Tư Phát triển - Xây Dựng |
DICS |
25,000 |
23,000 |
| 89 |
Công ty cổ phần Xây dựng - Giao thông Thừa Thiên Huế |
GTH |
|
|
| 90 |
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 |
HU1 |
|
|
| 91 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp |
ICI |
|
|
| 92 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC ĐÀ LẠT |
ISIN |
|
|
| 93 |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Cầu đường Hà Nội |
JSC |
|
|
| 94 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại PFV |
PFV |
|
|
| 95 |
CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai Bến Đình |
PSB |
|
|
| 96 |
CTCP Tu bổ Di tích và Thiết bị Văn hóa Trung Ương |
REM |
|
|
| 97 |
CTCP Xây dựng Công trình Giao thông Bến Tre |
TBT |
|
|
| 98 |
Công ty CP Thống Nhất ( KCN Bàu Xéo) |
TNC1 |
13,500 |
13,000 |
| 99 |
CTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tải |
TVG |
|
|
| 100 |
Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị |
UDJ |
|
|
| 101 |
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Vinaconex |
VCT |
|
|
|
|
|
DỊCH VỤ CHUYÊN CHỞ BẰNG ĐƯỜNG BỘ
|
| 102 |
Công ty Cổ phần Vận tải và Quản lý Bến xe Đà Nẵng |
BXD |
|
|
| 103 |
CTCP Bến xe Tàu phà Cần Thơ |
HPL |
|
|
| 104 |
Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Cửu Long |
PCT |
|
|
| 105 |
Công ty cổ phần Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ |
PSP |
|
|
| 106 |
CTCP Dịch vụ và Vận tải Petrolimex Hà Tây |
PTH |
|
|
| 107 |
CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương |
PTT |
|
|
| 108 |
CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn |
STS |
|
|
| 109 |
Công ty Cổ phần Vận tải Đa phương thức Duyên Hải |
TCO |
|
|
| 110 |
Công ty cổ phần Du lịch Thương mại và Đầu tư |
TTR |
|
|
|
|
|
CAO SU VÀ PLASTICS
|
| 111 |
Công ty Cp Cao Su Bến Thành |
BERUCO |
|
|
| 112 |
CTCP Đông Á |
DAP |
|
|
|
|
|
BẢO HIỂM
|
| 113 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP |
ABI |
|
|
| 114 |
Tổng Công Ty Bảo Hiểm việt Nam |
BVI |
24,000 |
22,000 |
| 115 |
CTCP Bảo hiểm Viễn Đông |
VDI |
20,000 |
19,000 |
|
|
|
DỆT, MAY MẶC & HÀNG XA XÍ PHẨM
|
| 116 |
Công ty Cổ phần Dệt - May Huế |
HDM |
|
|
| 117 |
Công Ty Cổ Phần May Xuất khẩu Phan Thiết |
PTG |
|
|
| 118 |
CTCP Giày Sài Gòn |
SSF |
|
|
| 119 |
CTCP May Thanh Trì |
TTG |
|
|
| 120 |
Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng |
VDN |
|
|
|
|
|
CƠ SỞ HẠ TẦNG NGÀNH GTVT
|
| 121 |
CTCP Vận tải dầu khí Việt Nam |
FALCO |
|
|
| 122 |
Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai |
PDN |
|
|
|
|
|
KHAI THÁC NĂNG LƯỢNG
|
| 123 |
Công ty Cp Thuỷ Điện Miền Nam |
MNHC |
|
|
| 124 |
Công ty Cp Thuỷ Điện Miền Trung |
MTHC |
4,500 |
4,000 |
| 125 |
Công ty Cổ phần đầu tư Khoan Dầu Khí |
PVDI |
11,000 |
10,000 |
|
|